Nghĩa tiếng Việt
- Không thấm chất lỏng; không thấm dịch.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The seal is fluid-tight and safe for liquid.
/ˈfluːədˈtɑɪt/
fluid-tight là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không thấm chất lỏng; không thấm dịch.
The seal is fluid-tight and safe for liquid.