TanroDictionary Sổ từ

fluxible

/ˈflʌksəbəl/

Anh
0

fluxible là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dễ nóng chảy; dễ nấu chảy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dễ nóng chảy; dễ nấu chảy.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This wax is fluxible at low heat.