TanroDictionary Sổ từ

fly-past

/ˈflɑɪˈpæst/

Anh
0

fly-past là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đoàn máy bay bay diễu (qua khán đài... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đoàn máy bay bay diễu (qua khán đài... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The crowd watched the fly-past with excitement.