/ ˈsɜːkət/
flywheel circuit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạch bánh đà.
She saw the flywheel circuit yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm