TanroDictionary Sổ từ

foliolate

/ˈfəʊliːətəl/

Anh
0

foliolate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có lá chét.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có lá chét.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The foliolate plant had many small leaflets.