/ˈfəʊliːətəl/
foliolate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có lá chét.
The foliolate plant had many small leaflets.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm