TanroDictionary Sổ từ

foodstuff

/ˈfuːdstʌf/

Anh Thông dụng
0

foodstuff là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thực phẩm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thực phẩm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Store the foodstuff in a cool, dry place.