TanroDictionary Sổ từ

foot-stall

/ˈfʊtˈstɔl/

Anh
0

foot-stall là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chân cột; đế cột.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chân cột; đế cột.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vase rested on a strong foot-stall.