/ˈfuːtlɪŋ/
footling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dớ dẩn.
That idea sounds footling and useless.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm