TanroDictionary Sổ từ

footwear

/ˈfʊtweə(r)/

Anh Thông dụng
0

footwear là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giày dép.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giày dép.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Always choose footwear that fits well.