/ˈfɑːpəlɪŋ/
fopling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Công tử bột.
The fopling admired his own shiny shoes.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm