Nghĩa tiếng Việt
- lần đầu tiêncụm từ
Nghĩa tiếng Anh
- on the first occasioncụm từ
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 初めてcụm từ
Ví dụ
-
I visited Japan for the first time last year.
Năm ngoái tôi đến Nhật lần đầu tiên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép