TanroDictionary Sổ từ

for the first time

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lần đầu tiêncụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. on the first occasioncụm từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 初めてcụm từ

Ví dụ

  1. I visited Japan for the first time last year.

    Năm ngoái tôi đến Nhật lần đầu tiên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép