TanroDictionary

forecast

/ˈfɔːkɑːst/

Anh
0

forecast là một từ tiếng Anh, có nghĩa: sự dự đoán trước; sự dự báo trước; Sự biết lo xa; Dự đoán, đoán trước; dự báo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự dự đoán trước; sự dự báo trước.danh từEN-VI Dict
  2. Sự biết lo xa.danh từEN-VI Dict
  3. Dự đoán, đoán trước; dự báo.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Did you see the weather forecast this morning?

  2. His forecast helped him plan the trip.

  3. Experts forecast a cold winter for our region.

  4. weather forecast

    dự báo thời tiết

  5. to forecast the weather

    đự báo thời tiết