TanroDictionary Sổ từ

forefathers

/ˈfɔrˌfɑːðərz/

Anh
0

forefathers là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tổ tiên, ông cha.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tổ tiên, ông cha.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Our forefathers worked hard for this farm.