TanroDictionary Sổ từ

foreign balance

/ ˈbælənts/

Anh
0

foreign balance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cán cân thanh toán quốc tế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cán cân thanh toán quốc tế.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the foreign balance today.