TanroDictionary Sổ từ

forejudge

/fɜːˈdʒədʒ/

Anh
0

forejudge là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xử trước; quyết định trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xử trước; quyết định trước.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Do not forejudge the result too early.