TanroDictionary Sổ từ

foreshortened

/fɔːʃˈɔːtənd/

Anh
0

foreshortened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của foreshorten.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của foreshortenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The drawing foreshortened his arm.