Nghĩa tiếng Việt
- Phân từ hiện tại của forgatherđộng từEN-VI Dict
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của forgatherđộng từWiktionary
Ví dụ
-
They were forgathering by the fire.
/fəˈɡaðəɪŋ/
forgathering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân từ hiện tại của forgather; Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của forgather.
They were forgathering by the fire.