TanroDictionary Sổ từ

formicary

/ˈfɔrməˌkɛri/

Anh
0

formicary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tổ kiến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tổ kiến.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ant hill was a busy formicary.