TanroDictionary Sổ từ

forward blocking voltage

/ ˈvoʊltɪdʒ/

Anh
0

forward blocking voltage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điện áp đóng thuận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điện áp đóng thuận.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A forward blocking voltage helped the team.