TanroDictionary Sổ từ

forward chaining

/ ˈtʃeɪnin/

Anh
0

forward chaining là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuỗi suy luận thuận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuỗi suy luận thuận.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The forward chaining appeared in the report.