/ kənˈdəktənts/
forward conductance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dẫn điện thuận.
He kept the forward conductance on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm