TanroDictionary Sổ từ

forward market

/ˌfɔrwɜːd ˈmɑːrkət/

Anh
0

forward market là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thị trường định trước; thị trường kỳ hạn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thị trường định trước; thị trường kỳ hạn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The forward market played a key role.