TanroDictionary Sổ từ

fostered

/fˈɒstəd/

Anh
0

fostered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của foster.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fosterđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The school fostered a calm learning space.