TanroDictionary Sổ từ

foulé

/ˈfuːl/

Anh
0

foulé là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải len bóng mặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải len bóng mặt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the foulé today.