/ˈfəʊviːˌeɪ/
foveae là một từ tiếng Anh, có nghĩa: H.
He kept the foveae on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm