TanroDictionary Sổ từ

foveal

/ˈfəʊvɪəl/

Anh
0

foveal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có h.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có h.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His voice stayed foveal all night.