TanroDictionary Sổ từ

foveate

/ˈfəʊviət/

Anh
0

foveate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có h.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có h.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The foveate option was chosen.