/ˈfuːˌvəʊleɪtɪd/
foveolated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giải có hố nhỏ.
The seed was foveolated under a small lens.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm