TanroDictionary Sổ từ

fowling-piece

/ˈfɑʊəlinˈpis/

Anh
0

fowling-piece là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Súng bắn chim.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Súng bắn chim.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hunter carried a fowling-piece.