TanroDictionary Sổ từ

foxtail

/ˈfɑːksˌteɪl/

Anh
0

foxtail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đuôi cáo; Cỏ đuôi cáo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đuôi cáo.danh từEN-VI Dict
  2. Cỏ đuôi cáo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The foxtail waved in the summer wind.

  2. A foxtail grew along the roadside.