TanroDictionary Sổ từ

foxtrotting

/ˈfɑːkˌstrɑːtɪŋ/

Anh
0

foxtrotting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foxtrot.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foxtrot.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are foxtrotting across the floor.