TanroDictionary Sổ từ

fractional part

/ ˈpɑːrt/

Anh
0

fractional part là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phần số lẻ, phần phân số.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phần số lẻ, phần phân số.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the fractional part on the desk.