TanroDictionary Sổ từ

frazzling

/frˈæzlɪŋ/

Anh
0

frazzling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của frazzle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của frazzle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The long wait is frazzling her nerves.