TanroDictionary Sổ từ

free form

/ˈfri ˈfɔrm/

Anh
0

free form là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có hình thức bất thường, thay đổi, hay không đối xứng; Hình thức tự do, thể tự do.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có hình thức bất thường, thay đổi, hay không đối xứng.tính từEN-VI Dict
  2. Hình thức tự do, thể tự do.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vase has a freeform shape.

  2. The artist chose a freeform for the sculpture.