TanroDictionary Sổ từ

free trade area

/ ˈɛriə/

Anh
0

free trade area là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khu vực thương mại tự do.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu vực thương mại tự do.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The free trade area played a key role.