TanroDictionary Sổ từ

freedman

/ˈfridmən/

Anh
0

freedman là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người nô lệ được giải phóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người nô lệ được giải phóng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A freedman helped the team.