TanroDictionary Sổ từ

frequency agility

/ əˈdʒɪləti/

Anh
0

frequency agility là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính linh động tần số.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính linh động tần số.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The frequency agility appeared in the report.