TanroDictionary Sổ từ

frequency channel

/ ˈtʃænəl/

Anh
0

frequency channel là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kênh tần số.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kênh tần số.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The frequency channel played a key role.