/ ˈfɪltɜːin/
frequency filtering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lọc tần số.
They discussed the frequency filtering today.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm