TanroDictionary Sổ từ

frequency sampling system

/ ˈsɪstəm/

Anh
0

frequency sampling system là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hệ thống lấy mẫu tần số.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống lấy mẫu tần số.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The frequency sampling system was important at work.