TanroDictionary Sổ từ

fresher

/ˈfreʃə(r)/

Anh
0

fresher là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Học sinh đại học năm thứ nhất ((cũng) freshman).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Học sinh đại học năm thứ nhất ((cũng) freshman).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fresher felt nervous on the first day.