TanroDictionary Sổ từ

fricandeaux

/frəˈdɑːnkəʊs/

Anh
0

fricandeaux là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm thành món thịt hầm, làm thành món thịt rán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm thành món thịt hầm, làm thành món thịt rán.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They fricandeaux the meat with herbs and sauce.