TanroDictionary Sổ từ

frillery

/ˈfrɪləi/

Anh
0

frillery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm diềm bằng vải xếp nếp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm diềm bằng vải xếp nếp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She admired the frillery around the curtain.