TanroDictionary Sổ từ

frondage

/ˈfrɑːndʒədʒ/

Anh
0

frondage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ lá lược (của cây dương xỉ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ lá lược (của cây dương xỉ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fern's frondage covered the shady path.