TanroDictionary Sổ từ

front-court

/ˈfrəntˈkɔrt/

Anh
0

front-court là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sân trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sân trước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The children played in the front-court.