TanroDictionary Sổ từ

frore

/ˈfrɔr/

Anh
0

frore là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Băng giá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Băng giá.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The morning air was frore and sharp.