TanroDictionary Sổ từ

fruitage

/ˈfruːtɪdʒ/

Anh
0

fruitage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoa quả (nói chung).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoa quả (nói chung).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fruitage of the orchard filled the basket.