TanroDictionary Sổ từ

frustrated

/frʌˈstreɪtɪd/

Anh Thông dụng
0

frustrated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của frustrate; Nản lòng, nản chí.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của frustrateđộng từEN-VI Dict
  2. Nản lòng, nản chí.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The delay frustrated the whole team.

  2. He felt frustrated after many failed tries.