TanroDictionary Sổ từ

frutescent

/fruːˈtɛsənt/

Anh
0

frutescent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) loại cây bụi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) loại cây bụi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This frutescent plant grows well in shade.