TanroDictionary Sổ từ

fucoxanthin

/ˌfjuːkoʊˈzænθən/

Anh
0

fucoxanthin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Fucoxanthin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Fucoxanthin.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Fucoxanthin helps give sea plants their color.